Cách phát âm "moque" trong tiếng Anh
mɔ.ke
moque
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “moque”
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Luyện phát âm từ “moque”
Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.
Entraînez-vous à prononcer moque clairement.
Nghe theo ngữ cảnh: “moque”
The Tiếng Pháp word “moque” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as mɔ.ke. Phonologically, it consists of 1 syllable (moque), pronounced as a single stressed monosyllable. Grammatically, “moque” functions as a verb, noun. Nghe người bản ngữ nói moque theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế
Định nghĩa & Ý nghĩa: “moque”
- to mock
- inflection of moquer:
- first/third-person singular present indicative/subjunctive
- cup, (earthenware) mug
- measuring cup
- clump block
Phát âm: “moque”
- Âm tiết:
- moque
- IPA:
- mɔ.ke
- Nghe theo ngữ cảnh
- moque
Các câu hỏi thường gặp về moque
How do you pronounce “moque” in Tiếng Pháp?
“moque” is pronounced ⁄mɔ.ke⁄ in Tiếng Pháp. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.
What does “moque” mean?
“moque” means: to mock