Cách phát âm "havi" trong tiếng Anh
havi được phát âm là theo phiên âm tiêu chuẩn tiếng Tiếng Pháp trong tiếng Tiếng Pháp. Nghe phát âm âm thanh và xem phân tích âm tiết bên dưới.
ha·vi
Also available in:
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “havi”
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Phát âm thanh
Tìm từ khácÂm tiếtha · vi
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt
Luyện phát âm từ “havi”
Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.
Speech ShadowingAccent: FR
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:Nhấn [Phím cách] để bắt đầu ghi âm
Entraînez-vous à prononcer havi clairement.
Nghe theo ngữ cảnh: “havi”
The Tiếng Pháp word “havi”. Phonologically, it consists of 2 syllables (ha · vi). Nghe người bản ngữ nói havi theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế
Phát âm: “havi”
- Âm tiết:
- ha · vi
- Nghe theo ngữ cảnh
- havi
Các câu hỏi thường gặp về havi
How do you pronounce “havi” in Tiếng Pháp?
Listen to native speakers pronounce “havi” in authentic Tiếng Pháp video clips above.
What does “havi” mean?
“havi” means: past participle of havir