Skip to main content

Cách phát âm "gradient" trong tiếng Anh

gradient được phát âm là ɡʁa.djɑ̃ trong tiếng Tiếng Pháp. Nghe phát âm âm thanh và xem phân tích âm tiết bên dưới.

ɡʁa.djɑ̃

gra·dient

Language:
Français
👅Mouth & TongueLuyện phát âm
Also available in:

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “gradient”

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Phát âm thanh
Tìm từ khác
IPAɡʁa.djɑ̃
Âm tiếtgra · dient
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “gradient”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

IPA:ɡʁa.djɑ̃
Speech ShadowingAccent: FR
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

Entraînez-vous à prononcer gradient clairement.

Nghe theo ngữ cảnh: “gradient”

The Tiếng Pháp word “gradient” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as ɡʁa.djɑ̃. Phonologically, it consists of 2 syllables (gra · dient). Grammatically, “gradient” functions as a noun. Nghe người bản ngữ nói gradient theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

Định nghĩa & Ý nghĩa: “gradient”

Audio
NOUN
  • gradient

Phát âm: “gradient”

Âm tiết:
gra · dient
IPA:
ɡʁa.djɑ̃
Nghe theo ngữ cảnh
gradient

Các câu hỏi thường gặp về gradient

How do you pronounce “gradient” in Tiếng Pháp?

“gradient” is pronounced ⁄ɡʁa.djɑ̃⁄ in Tiếng Pháp. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.

What does “gradient” mean?

“gradient” means: gradient