Cách phát âm "gradient" trong tiếng Anh
ɡʁa.djɑ̃
gra·dient
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “gradient”
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Luyện phát âm từ “gradient”
Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.
Entraînez-vous à prononcer gradient clairement.
Nghe theo ngữ cảnh: “gradient”
The Tiếng Pháp word “gradient” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as ɡʁa.djɑ̃. Phonologically, it consists of 2 syllables (gra · dient). Grammatically, “gradient” functions as a noun. Nghe người bản ngữ nói gradient theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế
Định nghĩa & Ý nghĩa: “gradient”
- gradient
Phát âm: “gradient”
- Âm tiết:
- gra · dient
- IPA:
- ɡʁa.djɑ̃
- Nghe theo ngữ cảnh
- gradient
Các câu hỏi thường gặp về gradient
How do you pronounce “gradient” in Tiếng Pháp?
“gradient” is pronounced ⁄ɡʁa.djɑ̃⁄ in Tiếng Pháp. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.
What does “gradient” mean?
“gradient” means: gradient