Skip to main content

Cách phát âm "fricatives" trong tiếng Anh

fricatives được phát âm là fʁi.ka.tiv trong tiếng Tiếng Pháp. Nghe phát âm âm thanh và xem phân tích âm tiết bên dưới.

fʁi.ka.tiv

fri·ca·tives

Language:
Français
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “fricatives”

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Phát âm thanh
Tìm từ khác
IPAfʁi.ka.tiv
Âm tiếtfri · ca · tives
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “fricatives”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

IPA:fʁi.ka.tiv
Speech ShadowingAccent: FR
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

Entraînez-vous à prononcer fricatives clairement.

Nghe theo ngữ cảnh: “fricatives”

The Tiếng Pháp word “fricatives” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as fʁi.ka.tiv. Phonologically, it consists of 3 syllables (fri · ca · tives). Grammatically, “fricatives” functions as a adj. Nghe người bản ngữ nói fricatives theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

Định nghĩa & Ý nghĩa: “fricatives”

Audio
ADJ
  • feminine plural of fricatif

Phát âm: “fricatives”

Âm tiết:
fri · ca · tives
IPA:
fʁi.ka.tiv
Nghe theo ngữ cảnh
fricatives

Các câu hỏi thường gặp về fricatives

How do you pronounce “fricatives” in Tiếng Pháp?

“fricatives” is pronounced ⁄fʁi.ka.tiv⁄ in Tiếng Pháp. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.

What does “fricatives” mean?

“fricatives” means: feminine plural of fricatif