Skip to main content

Cách phát âm "esses" trong tiếng Anh

esses được phát âm là ɛs trong tiếng Tiếng Pháp. Nghe phát âm âm thanh và xem phân tích âm tiết bên dưới.

ɛs

esses

Language:
Français
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “esses”

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Phát âm thanh
Tìm từ khác
IPAɛs
Âm tiếtesses
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “esses”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

IPA:ɛs
Speech ShadowingAccent: FR
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

Entraînez-vous à prononcer esses clairement.

Nghe theo ngữ cảnh: “esses”

The Tiếng Pháp word “esses” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as ɛs. Phonologically, it consists of 1 syllable (esses), pronounced as a single stressed monosyllable. Nghe người bản ngữ nói esses theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

Phát âm: “esses”

Âm tiết:
esses
IPA:
ɛs
Nghe theo ngữ cảnh
esses

Các câu hỏi thường gặp về esses

How do you pronounce “esses” in Tiếng Pháp?

“esses” is pronounced ⁄ɛs⁄ in Tiếng Pháp. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.

What does “esses” mean?

“esses” means: plural of esse