Cách phát âm "esses" trong tiếng Anh
ɛs
esses
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “esses”
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Luyện phát âm từ “esses”
Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.
Entraînez-vous à prononcer esses clairement.
Nghe theo ngữ cảnh: “esses”
The Tiếng Pháp word “esses” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as ɛs. Phonologically, it consists of 1 syllable (esses), pronounced as a single stressed monosyllable. Nghe người bản ngữ nói esses theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế
Phát âm: “esses”
- Âm tiết:
- esses
- IPA:
- ɛs
- Nghe theo ngữ cảnh
- esses
Các câu hỏi thường gặp về esses
How do you pronounce “esses” in Tiếng Pháp?
“esses” is pronounced ⁄ɛs⁄ in Tiếng Pháp. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.
What does “esses” mean?
“esses” means: plural of esse