Cách phát âm "complexa" trong tiếng Anh
com·plexa
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “complexa”
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Luyện phát âm từ “complexa”
Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.
Entraînez-vous à prononcer complexa clairement.
Nghe theo ngữ cảnh: “complexa”
The Tiếng Pháp word “complexa”. Phonologically, it consists of 2 syllables (com · plexa). Nghe người bản ngữ nói complexa theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế
Phát âm: “complexa”
- Âm tiết:
- com · plexa
- Nghe theo ngữ cảnh
- complexa
Các câu hỏi thường gặp về complexa
How do you pronounce “complexa” in Tiếng Pháp?
Listen to native speakers pronounce “complexa” in authentic Tiếng Pháp video clips above.
What does “complexa” mean?
“complexa” means: third-person singular past historic of complexer