Cách phát âm "fdps" trong tiếng Anh
ɛ.fi.deˈpe(j)s
FDPS
Trọng âm chính: fdps
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “fdps”
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Luyện phát âm từ “fdps”
Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.
Pratique pronunciar fdps de forma clara e confiante.
Nghe theo ngữ cảnh: “fdps”
The Tiếng Bồ Đào Nha word “fdps” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as ɛ.fi.deˈpe(j)s. Phonologically, it consists of 1 syllable (fdps), pronounced as a single stressed monosyllable. Nghe người bản ngữ nói fdps theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế
Phát âm: “fdps”
- Âm tiết:
- fdps
- Trọng âm chính:
- fdps
- IPA:
- ɛ.fi.deˈpe(j)s
- Nghe theo ngữ cảnh
- fdps
Các câu hỏi thường gặp về fdps
How do you pronounce “fdps” in Tiếng Bồ Đào Nha?
“fdps” is pronounced ⁄ɛ.fi.deˈpe(j)s⁄ in Tiếng Bồ Đào Nha. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.
What does “fdps” mean?
“fdps” means: plural of fdp