Skip to main content

Cách phát âm "fdps" trong tiếng Anh

fdps được phát âm là ɛ.fi.deˈpe(j)s trong tiếng Tiếng Bồ Đào Nha. Nghe phát âm âm thanh và xem phân tích âm tiết bên dưới.

ɛ.fi.deˈpe(j)s

FDPS

Trọng âm chính: fdps

Chất giọng:
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “fdps”

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Phát âm thanh
Tìm từ khác
IPAɛ.fi.deˈpe(j)s
Narrowˈfe ˈde ˈpeʃ
Âm tiếtfdps
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “fdps”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

IPA:ɛ.fi.deˈpe(j)s
Speech ShadowingAccent: BR
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

Pratique pronunciar fdps de forma clara e confiante.

Nghe theo ngữ cảnh: “fdps”

The Tiếng Bồ Đào Nha word “fdps” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as ɛ.fi.deˈpe(j)s. Phonologically, it consists of 1 syllable (fdps), pronounced as a single stressed monosyllable. Nghe người bản ngữ nói fdps theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

Phát âm: “fdps”

Âm tiết:
fdps
Trọng âm chính:
fdps
IPA:
ɛ.fi.deˈpe(j)s
Nghe theo ngữ cảnh
fdps

Các câu hỏi thường gặp về fdps

How do you pronounce “fdps” in Tiếng Bồ Đào Nha?

“fdps” is pronounced ⁄ɛ.fi.deˈpe(j)s⁄ in Tiếng Bồ Đào Nha. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.

What does “fdps” mean?

“fdps” means: plural of fdp