Cách phát âm "farde" trong tiếng Anh
faɾˈdaɾ
FARDE
Trọng âm chính: farde
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “farde”
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Luyện phát âm từ “farde”
Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.
Practica diciendo farde con claridad y confianza.
Nghe theo ngữ cảnh: “farde”
The Tiếng Tây Ban Nha word “farde” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as faɾˈdaɾ. Phonologically, it consists of 1 syllable (farde), pronounced as a single stressed monosyllable. Grammatically, “farde” functions as a verb. Nghe người bản ngữ nói farde theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế
Định nghĩa & Ý nghĩa: “farde”
- to show off, to boast, to brag
- inflection of fardar:
- first/third-person singular present subjunctive
Phát âm: “farde”
- Âm tiết:
- farde
- Trọng âm chính:
- farde
- IPA:
- faɾˈdaɾ
- Nghe theo ngữ cảnh
- farde
Các câu hỏi thường gặp về farde
How do you pronounce “farde” in Tiếng Tây Ban Nha?
“farde” is pronounced ⁄faɾˈdaɾ⁄ in Tiếng Tây Ban Nha. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.
What does “farde” mean?
“farde” means: to show off, to boast, to brag