Skip to main content

Cách phát âm "farde" trong tiếng Anh

farde được phát âm là faɾˈdaɾ trong tiếng Tiếng Tây Ban Nha. Nghe phát âm âm thanh và xem phân tích âm tiết bên dưới.

faɾˈdaɾ

FARDE

Trọng âm chính: farde

Language:
Español
👅Mouth & TongueLuyện phát âm
Also available in:

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “farde”

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Phát âm thanh
Tìm từ khác
IPAfaɾˈdaɾ
Âm tiếtfarde
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “farde”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

IPA:faɾˈdaɾ
Speech ShadowingAccent: ES
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

Practica diciendo farde con claridad y confianza.

Nghe theo ngữ cảnh: “farde”

The Tiếng Tây Ban Nha word “farde” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as faɾˈdaɾ. Phonologically, it consists of 1 syllable (farde), pronounced as a single stressed monosyllable. Grammatically, “farde” functions as a verb. Nghe người bản ngữ nói farde theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

Định nghĩa & Ý nghĩa: “farde”

Audio
VERB
  • to show off, to boast, to brag
  • inflection of fardar:
  • first/third-person singular present subjunctive

Phát âm: “farde”

Âm tiết:
farde
Trọng âm chính:
farde
IPA:
faɾˈdaɾ
Nghe theo ngữ cảnh
farde

Các câu hỏi thường gặp về farde

How do you pronounce “farde” in Tiếng Tây Ban Nha?

“farde” is pronounced ⁄faɾˈdaɾ⁄ in Tiếng Tây Ban Nha. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.

What does “farde” mean?

“farde” means: to show off, to boast, to brag