Skip to main content

Cách phát âm "emetti" trong tiếng Anh

emetti được phát âm là eˈmet.te.re trong tiếng Tiếng Ý. Nghe phát âm âm thanh và xem phân tích âm tiết bên dưới.

eˈmet.te.re

EMETTI

Trọng âm chính: emetti

Language:
Italiano
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “emetti”

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Phát âm thanh
Tìm từ khác
IPAeˈmet.te.re
Âm tiếtemetti
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “emetti”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

IPA:eˈmet.te.re
Speech ShadowingAccent: IT
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

Pratica dicendo emetti con chiarezza e sicurezza.

Nghe theo ngữ cảnh: “emetti”

The Tiếng Ý word “emetti” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as eˈmet.te.re. Phonologically, it consists of 1 syllable (emetti), pronounced as a single stressed monosyllable. Grammatically, “emetti” functions as a verb. Nghe người bản ngữ nói emetti theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

Định nghĩa & Ý nghĩa: “emetti”

Audio
VERB
  • to emit, to give out, to give off
  • inflection of emettere:
  • second-person singular present indicative

Phát âm: “emetti”

Âm tiết:
emetti
Trọng âm chính:
emetti
IPA:
eˈmet.te.re
Nghe theo ngữ cảnh
emetti

Các câu hỏi thường gặp về emetti

How do you pronounce “emetti” in Tiếng Ý?

“emetti” is pronounced ⁄eˈmet.te.re⁄ in Tiếng Ý. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.

What does “emetti” mean?

“emetti” means: to emit, to give out, to give off