Cách phát âm "cellette" trong tiếng Anh
CELLETTE
Trọng âm chính: cellette
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “cellette”
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Luyện phát âm từ “cellette”
Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.
Pratica dicendo cellette con chiarezza e sicurezza.
Nghe theo ngữ cảnh: “cellette”
The Tiếng Ý word “cellette”. Phonologically, it consists of 1 syllable (cellette), pronounced as a single stressed monosyllable. Nghe người bản ngữ nói cellette theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế
Phát âm: “cellette”
- Âm tiết:
- cellette
- Trọng âm chính:
- cellette
- Nghe theo ngữ cảnh
- cellette
Các câu hỏi thường gặp về cellette
How do you pronounce “cellette” in Tiếng Ý?
Listen to native speakers pronounce “cellette” in authentic Tiếng Ý video clips above.
What does “cellette” mean?
“cellette” means: plural of celletta