Skip to main content

Cách phát âm "cellette" trong tiếng Anh

cellette được phát âm là theo phiên âm tiêu chuẩn tiếng Tiếng Ý trong tiếng Tiếng Ý. Nghe phát âm âm thanh và xem phân tích âm tiết bên dưới.

CELLETTE

Trọng âm chính: cellette

Language:
Italiano
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “cellette”

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Phát âm thanh
Tìm từ khác
Âm tiếtcellette
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “cellette”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

Speech ShadowingAccent: IT
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

Pratica dicendo cellette con chiarezza e sicurezza.

Nghe theo ngữ cảnh: “cellette”

The Tiếng Ý word “cellette”. Phonologically, it consists of 1 syllable (cellette), pronounced as a single stressed monosyllable. Nghe người bản ngữ nói cellette theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

Phát âm: “cellette”

Âm tiết:
cellette
Trọng âm chính:
cellette
Nghe theo ngữ cảnh
cellette

Các câu hỏi thường gặp về cellette

How do you pronounce “cellette” in Tiếng Ý?

Listen to native speakers pronounce “cellette” in authentic Tiếng Ý video clips above.

What does “cellette” mean?

“cellette” means: plural of celletta