How to pronounce "khách" in English
kɪtʃ
KICH
Primary stress: KICH
Hear native speakers say khách in context across real video clips
Linguistic Pronunciation Masterclass: “khách”
Phonetic mechanics, syllable architecture, and conversational cadence
Syllable Architecture & Stress Distribution
KICH
Elevated pitch, sustained vowel length, and full acoustic clarity.
As a single-syllable word, "khách" receives full primary stress when spoken in isolation, though it may take a reduced weak form in connected speech when acting as a function word.
Common Pronunciation Traps & Learner Mistakes
The Trap: Single-syllable words like "khách" carry primary acoustic prominence in isolation, but can be swallowed in rapid connected speech.
How Native Speakers Say It: Sustain vowel clarity without rushing into the trailing consonant. Elevate pitch slightly when "khách" carries the primary contrast or new information in a sentence.
Connected Speech & Natural Conversational Flow
When "khách" is followed by a word starting with a vowel, glide the final consonant into the opening vowel (e.g. "khách is" sounds like "khách-iz").
In natural sentences, avoid over-stressing "khách" unless it conveys the core contrast or focal point of your message.
Authentic Spoken Quotes from Native Video Context
“Kiểu như: “Anh tính phí bao nhiêu?” “Em nên báo giá bao nhiêu?” cách làm việc với khách hàng.”— TEDx TalksWatch clip
“Tôi sợ khách hàng và bạn bè sẽ ghét tôi khi tôi chào mời sản phẩm cho họ.”— TEDx TalksWatch clip
“rất nhiều năm trước, kiểu rất lâu rồi, cho một tệp khách hàng lớn.”— TEDx TalksWatch clip
“Rồi tôi nghe ai đó ở quầy lễ tân khách sạn nói họ đang đi dự một sự kiện TEDx, thế là tôi nhập hội đi cùng luôn.”— TEDx TalksWatch clip
“Ngôi nhà của chúng ta đã được lượng thông qua các thiết bị điện tử đó, phải đạt được một số con số cụ thể đủ điều kiện cho sức khỏe khách quan của mình.”— TEDx TalksWatch clip
“Một lần nữa, những con số khách quan đánh cắp hạnh phúc chủ quan, và nhận thức về bản thân loại bỏ rào cản trong thời đại kỹ thuật số.”— TEDx TalksWatch clip
Practice Speaking “khách”
Listen to native pronunciation, record yourself repeating the sentence into your microphone, and receive real-time word-by-word accuracy scoring.
Kiểu như: “Anh tính phí bao nhiêu?” “Em nên báo giá bao nhiêu?” cách làm việc với khách hàng.
Hear it in context: “khách”
25 clipsThe English word “khách” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as kɪtʃ (phonetic respelling: KICH). Phonologically, it consists of 1 syllable (KICH), pronounced as a single stressed monosyllable. Grammatically, “khách” functions as a interjection. SayItVid indexes 25 authentic English video clips demonstrating how native speakers articulate “khách” in natural connected speech across American (US: 8 sampled), British (UK), and Australian (AUS) accents, including verified broadcasts from TEDx Talks.
Spoken Video Transcripts & Contextual Quotes (5 Verified Clips)
- 🇺🇸 USTEDx TalksClip #1 · @0:25
“Bạn biết đấy, toàn những chuyện làm ăn. Kiểu như: “Anh tính phí bao nhiêu?” “Em nên báo giá bao nhiêu?” cách làm việc với khách hàng. “Em nên báo giá bao nhiêu?””
- 🇺🇸 USTEDx TalksClip #2 · @7:32
“Nhưng tôi không làm thế vì tôi sợ phải đi bán hàng. Tôi sợ khách hàng và bạn bè sẽ ghét tôi khi tôi chào mời sản phẩm cho họ. Trường hợp thứ hai, tôi có thể có cơ hội nhận lời mời”
- 🇺🇸 USTEDx TalksClip #3 · @7:23
“Tôi đã có thể bắt đầu tư vấn và bán kinh nghiệm của mình rất nhiều năm trước, kiểu rất lâu rồi, cho một tệp khách hàng lớn. Nhưng tôi không làm thế vì tôi sợ phải đi bán hàng.”
- 🇺🇸 USTEDx TalksClip #4 · @1:52
“hay đâu đó ở miền Đông, giờ tôi cũng không nhớ rõ nữa. Rồi tôi nghe ai đó ở quầy lễ tân khách sạn nói họ đang đi dự một sự kiện TEDx, thế là tôi nhập hội đi cùng luôn. Tại sao tôi lại thích các sự kiện TEDx à? ở quầy lễ tân khách sạn nói họ đang đi dự một sự kiện TEDx,”
- 🇺🇸 USTEDx TalksClip #5 · @2:36
“bao gồm cả việc đi bộ thêm 80 phút để hoàn thành vòng tập thể dục của mình. Chúng ta. Ngôi nhà của chúng ta đã được lượng thông qua các thiết bị điện tử đó, phải đạt được một số con số cụ thể đủ điều kiện cho sức khỏe khách quan của mình. phải đạt được một số con số cụ thể đủ điều kiện cho sức khỏe khách quan của mình.”
Definition & Meaning: “khách”
- A rare onomatopoeic representation of a throat-clearing sound or a sharp clearing of phlegm.
Example Sentences (3)
- “He gave a slight khch to signal his presence in the quiet room.”
- “Kiểu như: “Anh tính phí bao nhiêu?” “Em nên báo giá bao nhiêu?” cách làm việc với khách hàng.”
- “Tôi sợ khách hàng và bạn bè sẽ ghét tôi khi tôi chào mời sản phẩm cho họ.”
Pronounce: “khách”
- Pronunciation:
- KICH
- Syllables:
- KICH
- Written Hyphenation:
- khch
- Primary stress:
- KICH
- IPA:
- kɪtʃ
- Hear it in context
- khách
Words that Rhyme with “khách”
-ɪtʃWords that Sound Identical (Homophones)
Unique Sound"khách" (⁄kɪtʃ⁄) has no true homophones in standard English — there are no other words with identical pronunciation. Unlike sound-alike pairs like there / their or peace / piece, "khách" has a completely distinct phonetic identity.
Frequently asked questions about khách
How do you pronounce “khách”?
“khách” is pronounced ⁄kɪtʃ⁄ (KICH). Listen to the native-speaker clips above to hear it in real conversation.
Where is the stress in “khách”?
The primary stress in “khách” is on “KICH”. Listen for that stressed syllable in the clips above.
What does “khách” mean?
A rare onomatopoeic representation of a throat-clearing sound or a sharp clearing of phlegm.
How can I hear “khách” used in real sentences?
This page has 25 real-world video examples of “khách” with synchronized subtitles. Use Previous / Next (or ← / → keys) to hear each one at the exact moment it is spoken.
What is the most common pronunciation mistake when saying “khách”?
Single-syllable words like "khách" carry primary acoustic prominence in isolation, but can be swallowed in rapid connected speech. Sustain vowel clarity without rushing into the trailing consonant. Elevate pitch slightly when "khách" carries the primary contrast or new information in a sentence.