How to pronounce "gương" in English
gng
Hear native speakers say gương in context across real video clips
Linguistic Pronunciation Masterclass: “gương”
Phonetic mechanics, syllable architecture, and conversational cadence
Syllable Architecture & Stress Distribution
gng
Reduced vowel sound, relaxed jaw, and minimal vocal effort.
As a single-syllable word, "gương" receives full primary stress when spoken in isolation, though it may take a reduced weak form in connected speech when acting as a function word.
Common Pronunciation Traps & Learner Mistakes
The Trap: Single-syllable words like "gương" carry primary acoustic prominence in isolation, but can be swallowed in rapid connected speech.
How Native Speakers Say It: Sustain vowel clarity without rushing into the trailing consonant. Elevate pitch slightly when "gương" carries the primary contrast or new information in a sentence.
Connected Speech & Natural Conversational Flow
When "gương" is followed by a word starting with a vowel, glide the final consonant into the opening vowel (e.g. "gương is" sounds like "gương-iz").
In natural sentences, avoid over-stressing "gương" unless it conveys the core contrast or focal point of your message.
Authentic Spoken Quotes from Native Video Context
“Chúng ta có thể làm gương để họ thấy và cân bằng có thể song hànhtogether.”— TEDx TalksWatch clip
“Tôi có thể trông khác mọi người nhưng điều đó không có nghĩa là tôi không thành công Trong suốt hành trình ấy, có nhiều tấm gương soi lối cho tôi, đặc biệt là mẹ tôi.”— TEDx TalksWatch clip
“Chúng ta bắt đầu coi sự kiệt sức là điều bình thường và cũng đang bình thường hóa sức chịu đựng, chúng ta còn gọi đó là đức tính tốt, và được lấy làm tấm gương.”— TEDx TalksWatch clip
“Và khi ta lướt qua những gương mặt hoàn hảo và tưởng tượng cuộc sống của họ, ta bắt đầu nghi ngờ giá trị của chính mình.”— TEDx TalksWatch clip
“Tôi tin rằng rất nhiều người trong chúng ta đã từng ở đó mắc kẹt, cố định tại chỗ, đứng trước gương và tự hỏi: “Mình còn phải làm gì nữa đây?””— TEDx TalksWatch clip
“Nhưng nếu ta thôi sửa đường, mà bắt đầu sửa những gương mặt?”— TEDx TalksWatch clip
Practice Speaking “gương”
Listen to native pronunciation, record yourself repeating the sentence into your microphone, and receive real-time word-by-word accuracy scoring.
Chúng ta có thể làm gương để họ thấy và cân bằng có thể song hànhtogether.
Hear it in context: “gương”
20 clipsThe English word “gương”. Phonologically, it consists of 1 syllable (gng), pronounced as a single stressed monosyllable. Grammatically, “gương” functions as a noun. SayItVid indexes 20 authentic English video clips demonstrating how native speakers articulate “gương” in natural connected speech across American (US: 8 sampled), British (UK), and Australian (AUS) accents, including verified broadcasts from TEDx Talks.
Spoken Video Transcripts & Contextual Quotes (5 Verified Clips)
- 🇺🇸 USTEDx TalksClip #1 · @4:49
“họ mới rèn được sự bền bỉ và khả năng chịu đựng. Chúng ta có thể làm gương để họ thấy và cân bằng có thể song hànhtogether. Điều thứ hai: Gen Z định nghĩa thành công bằng việc khẳng định”
- 🇺🇸 USTEDx TalksClip #2 · @2:58
“theo cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Tôi có thể trông khác mọi người nhưng điều đó không có nghĩa là tôi không thành công Trong suốt hành trình ấy, có nhiều tấm gương soi lối cho tôi, đặc biệt là mẹ tôi. nhưng điều đó không có nghĩa là tôi không thành công”
- 🇺🇸 USTEDx TalksClip #3 · @5:16
“Bởi vì sức chịu đựng về mặt cảm xúc đang được ca ngợi và xem là điều ngưỡng mộ. Chúng ta bắt đầu coi sự kiệt sức là điều bình thường và cũng đang bình thường hóa sức chịu đựng, chúng ta còn gọi đó là đức tính tốt, và được lấy làm tấm gương. sức chịu đựng, chúng ta còn gọi đó là đức tính tốt, và được lấy làm tấm gương.”
- 🇺🇸 USTEDx TalksClip #4 · @3:19
“SMạng xã hội không phải kẻ xấu, cũng không phải người hùng. Nó là tấm gương. Điều ta thấy phụ thuộc vào cách ta dùng. Ta có thể dùng nó để được truyền cảm hứng, để học hỏi,”
- 🇺🇸 USTEDx TalksClip #5 · @2:18
“Nó đặt ra sự hoàn hảo và coi mọi thứ kém hơn là thất bại. Và khi ta lướt qua những gương mặt hoàn hảo và tưởng tượng cuộc sống của họ, ta bắt đầu nghi ngờ giá trị của chính mình. ta bắt đầu nghi ngờ giá trị của chính mình.”
Definition & Meaning: “gương”
- Abbreviation of gang.
Example Sentences (2)
- “Chúng ta có thể làm gương để họ thấy và cân bằng có thể song hànhtogether.”
- “Tôi có thể trông khác mọi người nhưng điều đó không có nghĩa là tôi không thành công Trong suốt hành trình ấy, có nhiều tấm gương soi lối cho tôi, đặc biệt là m”
Pronounce: “gương”
- Syllables:
- gng
- Hear it in context
- gương
Words that Sound Identical (Homophones)
Unique Sound"gương" has no true homophones in standard English — there are no other words with identical pronunciation. Unlike sound-alike pairs like there / their or peace / piece, "gương" has a completely distinct phonetic identity.
Frequently asked questions about gương
What does “gương” mean?
Abbreviation of gang.
How can I hear “gương” used in real sentences?
This page has 20 real-world video examples of “gương” with synchronized subtitles. Use Previous / Next (or ← / → keys) to hear each one at the exact moment it is spoken.
What is the most common pronunciation mistake when saying “gương”?
Single-syllable words like "gương" carry primary acoustic prominence in isolation, but can be swallowed in rapid connected speech. Sustain vowel clarity without rushing into the trailing consonant. Elevate pitch slightly when "gương" carries the primary contrast or new information in a sentence.